cams
/kæmz/ B2
Nghĩa
camera
danh từ
Định nghĩa · Devices used to capture images or videos.
“The security cams monitor the area 24/7.”Các camera an ninh giám sát khu vực 24/7.
“The cams recorded the event from different angles.”Các camera đã ghi lại sự kiện từ nhiều góc độ khác nhau.
Cụm hay dùng
security camsweb camsaction cams
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cams' khi nói về công nghệ ghi hình.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và truyền thông.