Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

premises

/ˈprɛm.ɪ.sɪz/ B2

Nghĩa

cơ sở danh từ

Định nghĩa · A building or location used for a specific purpose.

“The company moved to new premises last year.”Công ty đã chuyển đến cơ sở mới năm ngoái.

Mẹo IELTS · Dùng 'premises' để nói về địa điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...