Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cargo

/ˈkɑːrɡoʊ/ B2

Nghĩa

hàng hóa danh từ

Định nghĩa · Goods transported by ship, plane, or truck.

“The ship was loaded with cargo.”Con tàu đã được chất hàng hóa.

“The cargo was delivered on time.”Hàng hóa đã được giao đúng hạn.

Đồng nghĩa freight

Mẹo IELTS · Nói về thương mại trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến vận tải hàng hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...