Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8566

freight

/freit/

danh từ

  • việc chuyên chở hàng bằng đường thuỷ; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) việc chuyên chở hàng hoá (cả bằng đường bộ)
  • tiền cước chuyên chở
  • sự thuê tàu chuyên chở

ngoại động từ

  • chất hàng xuống (tàu)
  • thuê (tàu) chuyên chở
Định nghĩa tiếng Anh

n. transporting goods commercially at rates cheaper than express rates\nn. the charge for transporting something by common carrier\nv. transport commercially as cargo\nv. load with goods for transportation

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...