Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

directive

/dɪˈrɛktɪv/ B2

Nghĩa

chỉ thị danh từ

Định nghĩa · An official instruction or guideline.

“The manager issued a new directive.”Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới.

“The manager issued a new directive for the team.”Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới cho đội.

Mẹo IELTS · Dùng 'directive' để thể hiện chỉ thị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong môi trường công sở.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...