directive
/dɪˈrɛktɪv/ B2
Nghĩa
chỉ thị
danh từ
Định nghĩa · An official instruction or guideline.
“The manager issued a new directive.”Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới.
“The manager issued a new directive for the team.”Người quản lý đã ban hành một chỉ thị mới cho đội.
Đồng nghĩa
instructionorder
Mẹo IELTS · Dùng 'directive' để thể hiện chỉ thị trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong môi trường công sở.