burden
/ˈbɜːrdən/ B1
Nghĩa
gánh nặng
danh từ
Định nghĩa · A heavy load or responsibility.
“He felt a burden of responsibility.”Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm.
“She felt a burden of guilt after lying.”Cô ấy cảm thấy gánh nặng của sự tội lỗi sau khi nói dối.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về trách nhiệm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả cảm xúc nặng nề.