Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

theaters

/ˈθiːətərz/ B2

Nghĩa

rạp hát danh từ

Định nghĩa · Buildings where movies or plays are shown.

“Theaters are showcasing various performances this weekend.”Các rạp hát đang trình diễn nhiều tiết mục vào cuối tuần này.

“We went to the theaters to watch a film.”Chúng tôi đã đến rạp hát để xem phim.

Mẹo IELTS · Có thể dùng từ này khi nói về văn hóa giải trí trong IELTS.

Ghi chú · Rạp hát là nơi giải trí phổ biến cho mọi người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...