Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #8165

cinema

/'sinimə/

danh từ

  • rạp xi nê, rạp chiếu bóng
  • the cinema điện ảnh, xi nê, phim chiếu bóng
  • nghệ thuật điện ảnh; kỹ thuật điện ảnh
Biến thể từ cinemas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a theater where films are shown

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...