spider
/ˈspaɪdər/ B2
Nghĩa
nhện
danh từ
Định nghĩa · an eight-legged creature that spins webs
“The spider spun a web in the corner.”Con nhện đã dệt một cái mạng ở góc phòng.
“A spider spun a web in the corner.”Một con nhện giăng tơ ở góc.
Mẹo IELTS · Nói về động vật trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Nhện, có 8 chân, thường làm tơ.