brush your teeth
A1
Nghĩa
đánh răng
verb + noun
Định nghĩa · To clean your teeth.
“I brush my teeth every morning.”Tôi đánh răng mỗi sáng.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Daily Life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To clean your teeth.
“I brush my teeth every morning.”Tôi đánh răng mỗi sáng.
Đang tải...