read a book
A1
Nghĩa
đọc sách
verb + noun
Định nghĩa · To look at written material.
“He reads a book before bed.”Anh ấy đọc sách trước khi đi ngủ.
Từ vựng A1
Chủ đề Collocations · Daily Life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To look at written material.
“He reads a book before bed.”Anh ấy đọc sách trước khi đi ngủ.
Đang tải...