Kho từ › Collocations · Daily Life › take a shower

take a shower

A1 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
tắm vòi sen
UK · US
He takes a shower after playing football.
→ Anh ấy tắm vòi sen sau khi chơi bóng đá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...