Kho từ › Collocations · Daily Life › write a letter

write a letter

A1 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
viết thư
UK · US
She writes a letter to her friend.
→ Cô ấy viết thư cho bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...