Kho từ › Collocations · Daily Life › listen to music

listen to music

A1 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
nghe nhạc
UK · US
I listen to music in my free time.
→ Tôi nghe nhạc lúc rảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...