Kho từ › Collocations · Daily Life › have lunch

have lunch

A1 verb + noun 📁 Collocations · Daily Life COLLOC
ăn trưa
UK · US
They have lunch at noon.
→ Họ ăn trưa vào buổi trưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...