Kho từ › Collocations · Family & Relationships › play board games

play board games

A2 verb + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
chơi trò chơi bàn cờ
UK · US
We play board games on weekends.
→ Chúng tôi chơi trò chơi bàn cờ vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...