help each other
Nghĩa
Định nghĩa · To assist one another.
“Family members help each other.”Các thành viên trong gia đình giúp đỡ lẫn nhau.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To assist one another.
“Family members help each other.”Các thành viên trong gia đình giúp đỡ lẫn nhau.
Đang tải...