family photo
Nghĩa
Định nghĩa · A picture of family members together.
“We took a family photo last week.”Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình tuần trước.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A picture of family members together.
“We took a family photo last week.”Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình tuần trước.
Đang tải...