Kho từ › Collocations · Family & Relationships › family photo

family photo

A2 noun + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
ảnh gia đình
UK · US
We took a family photo last week.
→ Chúng tôi đã chụp một bức ảnh gia đình tuần trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...