Kho từ › Collocations · Family & Relationships › family member

family member

A2 noun + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
thành viên gia đình
UK · US
Every family member helps at home.
→ Mỗi thành viên gia đình đều giúp đỡ ở nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...