Kho từ › Collocations · Family & Relationships › meet cousins

meet cousins

A2 verb + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
gặp anh/chị/em họ
UK · US
We meet our cousins at family parties.
→ Chúng tôi gặp anh chị em họ ở các buổi tiệc gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...