Kho từ › Collocations · Family & Relationships › send a card

send a card

A2 verb + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
gửi thiệp
UK · US
I send a card to my aunt on her birthday.
→ Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...