send a card
Nghĩa
Định nghĩa · To deliver a greeting card.
“I send a card to my aunt on her birthday.”Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Family & Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To deliver a greeting card.
“I send a card to my aunt on her birthday.”Tôi gửi thiệp cho dì vào sinh nhật của bà.
Đang tải...