Kho từ › Collocations · Family & Relationships › family party

family party

A2 noun + noun 📁 Collocations · Family & Relationships COLLOC
tiệc gia đình
UK · US
We have a family party every year.
→ Chúng tôi tổ chức tiệc gia đình mỗi năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...