taste good
A2
Nghĩa
ngon miệng
verb + adjective
Định nghĩa · To have a pleasant flavor.
“This soup tastes good.”Món súp này ngon.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Food & Drink · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To have a pleasant flavor.
“This soup tastes good.”Món súp này ngon.
Đang tải...