Kho từ › Collocations · Travel & Transport › plane ticket

plane ticket

A2 phr. 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
một vé để đi lại bằng máy bay
UK · US
I bought a plane ticket to New York last week.
→ Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...