Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · Travel & Transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plane ticket

A2

Nghĩa

một vé để đi lại bằng máy bay phr.

Định nghĩa · A document for traveling by airplane.

“I bought a plane ticket to New York last week.”Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...