Kho từ › Collocations · Travel & Transport › take a taxi

take a taxi

A2 verb phrase 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
đi taxi
UK · US
We take a taxi to the airport.
→ Chúng tôi đi taxi đến sân bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...