Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · Travel & Transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ticket price

A2

Nghĩa

giá của việc mua vé để đi lại phr.

Định nghĩa · The cost of buying a travel document.

“The ticket price can vary depending on the season.”Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...