Kho từ › Collocations · Travel & Transport › wait for the bus

wait for the bus

A2 verb+prep+noun 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
chờ xe buýt
UK · US
We wait for the bus every morning.
→ Chúng tôi chờ xe buýt mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...