Kho từ › Collocations · Travel & Transport › book a ticket

book a ticket

A2 verb phrase 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
đặt vé
UK · US
I want to book a ticket for the train.
→ Tôi muốn đặt vé tàu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...