Kho từ › Collocations · Travel & Transport › visit a museum

visit a museum

A2 verb phrase 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
thăm bảo tàng
UK · US
They visit a museum during their trip.
→ Họ thăm bảo tàng trong chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...