take a boat
A2
Nghĩa
đi thuyền
verb phrase
Định nghĩa · To travel using a watercraft.
“They take a boat on the river.”Họ đi thuyền trên sông.
Từ vựng A2
Chủ đề Collocations · Travel & Transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To travel using a watercraft.
“They take a boat on the river.”Họ đi thuyền trên sông.
Đang tải...