Kho từ › Collocations · Travel & Transport › take a boat

take a boat

A2 verb phrase 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
đi thuyền
UK · US
They take a boat on the river.
→ Họ đi thuyền trên sông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...