Kho từ › Collocations · Travel & Transport › cross the street

cross the street

A2 verb phrase 📁 Collocations · Travel & Transport COLLOC
băng qua đường
UK · US
Always look before you cross the street.
→ Luôn nhìn trước khi băng qua đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...