Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Media & Communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage sharing

B1

Nghĩa

khuyến khích chia sẻ phr.

Định nghĩa · To motivate others to share things.

“Campaigns should encourage sharing among users.”Các chiến dịch nên khuyến khích việc chia sẻ giữa người dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...