Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Media & Communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spread information

B1

Nghĩa

truyền đạt thông tin verb+noun

Định nghĩa · To give or communicate details.

“Social media helps people spread information quickly.”Mạng xã hội giúp mọi người truyền đạt thông tin nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...