Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster collaborative learning

C1

Nghĩa

khuyến khích học tập thông qua làm việc nhóm và hợp tác phr.

Định nghĩa · To encourage learning through teamwork and cooperation.

“Schools should foster collaborative learning among students.”Các trường học nên khuyến khích học tập hợp tác giữa các học sinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...