Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct educational research

C1

Nghĩa

tiến hành nghiên cứu để cải thiện giáo dục phr.

Định nghĩa · To carry out studies aimed at improving education.

“Universities often conduct educational research to find effective methods.”Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu giáo dục để tìm ra các phương pháp hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...