Kho từ › Collocations · Advanced Education › conduct educational research

conduct educational research

C1 phr. 📁 Collocations · Advanced Education COLLOC
tiến hành nghiên cứu để cải thiện giáo dục
UK · US
Universities often conduct educational research to find effective methods.
→ Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu giáo dục để tìm ra các phương pháp hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...