Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop educational leadership

C1

Nghĩa

phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục phr.

Định nghĩa · To build leadership skills in the education sector.

“Programs can help develop educational leadership among teachers.”Các chương trình có thể giúp phát triển khả năng lãnh đạo trong giáo dục cho giáo viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...