Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance academic performance

C1

Nghĩa

cải thiện hiệu suất học tập của sinh viên phr.

Định nghĩa · To improve students' learning effectiveness.

“Schools aim to enhance academic performance through various programs.”Các trường học nhằm mục tiêu cải thiện hiệu suất học tập thông qua nhiều chương trình khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...