Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage academic resilience

C1

Nghĩa

khuyến khích sự kiên cường học thuật phr.

Định nghĩa · To promote resilience in academic challenges.

“Teachers can encourage academic resilience by supporting struggling students.”Giáo viên có thể khuyến khích sự kiên cường học thuật bằng cách hỗ trợ học sinh gặp khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...