Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance educational opportunities

C1

Nghĩa

cải thiện khả năng tiếp cận các lựa chọn học tập và đào tạo phr.

Định nghĩa · To improve access to learning and training options.

“Programs aim to advance educational opportunities for underprivileged students.”Các chương trình nhằm mục đích cải thiện cơ hội giáo dục cho học sinh kém may mắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...