Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evaluate academic performance

C1

Nghĩa

đánh giá hiệu suất học tập phr.

Định nghĩa · To assess how well someone is learning.

“Teachers regularly evaluate academic performance through tests.”Giáo viên thường xuyên đánh giá hiệu suất học tập qua các bài kiểm tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...