Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Advanced Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a comprehensive outlook

C1

Nghĩa

một cái nhìn bao quát nhiều khía cạnh và thông tin phr.

Định nghĩa · A view that includes many aspects and information.

“Having a comprehensive outlook helps in making informed decisions.”Có cái nhìn bao quát giúp đưa ra quyết định đúng đắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...