Kho từ › Collocations · Advanced Education › dampen motivation

dampen motivation

C1 n.phr 📁 Collocations · Advanced Education COLLOC
làm giảm động lực
UK · US
External factors, such as negative feedback, can dampen motivation and hinder a student's academic progress significantly.
→ Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phản hồi tiêu cực, có thể làm giảm động lực và cản trở tiến bộ học tập của sinh viên một cách đáng kể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...