Kho từ › Collocations · Advanced Education › facilitate knowledge transfer

facilitate knowledge transfer

C1 verb+noun 📁 Collocations · Advanced Education COLLOC
thúc đẩy chuyển giao kiến thức
UK · US
Universities often facilitate knowledge transfer through collaborative research projects.
→ Các trường đại học thường thúc đẩy chuyển giao kiến thức thông qua các dự án nghiên cứu hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...