Kho từ › Collocations · Environment & Sustainability › enhance biodiversity conservation

enhance biodiversity conservation

C1 phr. 📁 Collocations · Environment & Sustainability COLLOC
cải thiện nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau
UK · US
Organizations work to enhance biodiversity conservation in endangered areas.
→ Các tổ chức làm việc để cải thiện nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học ở các khu vực nguy cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...