Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Environment & Sustainability · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance biodiversity conservation

C1

Nghĩa

cải thiện nỗ lực bảo vệ các loài khác nhau phr.

Định nghĩa · To improve efforts to protect various species.

“Organizations work to enhance biodiversity conservation in endangered areas.”Các tổ chức làm việc để cải thiện nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học ở các khu vực nguy cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...