Kho từ › Collocations · Environment & Sustainability › curb carbon emissions

curb carbon emissions

C1 verb+noun 📁 Collocations · Environment & Sustainability COLLOC
hạn chế lượng khí thải carbon
UK · US
Governments must take decisive action to curb carbon emissions.
→ Chính phủ cần hành động quyết liệt để hạn chế lượng khí thải carbon.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...