Kho từ › Collocations · Environment & Sustainability › implement sustainable supply chains

implement sustainable supply chains

C1 verb+noun 📁 Collocations · Environment & Sustainability COLLOC
triển khai chuỗi cung ứng bền vững
UK · US
Corporations are under increasing pressure to implement sustainable supply chains.
→ Các tập đoàn đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc triển khai chuỗi cung ứng bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...