implement sustainable supply chains
C1
Nghĩa
triển khai chuỗi cung ứng bền vững
verb+noun
Định nghĩa · To put in place systems for responsible sourcing.
“Corporations are under increasing pressure to implement sustainable supply chains.”Các tập đoàn đang chịu áp lực ngày càng lớn trong việc triển khai chuỗi cung ứng bền vững.