Kho từ › Collocations · Culture & Society › societal fragmentation

societal fragmentation

C1 noun+noun 📁 Collocations · Culture & Society COLLOC
sự phân mảnh xã hội
UK · US
Rapid urbanization may contribute to societal fragmentation.
→ Quá trình đô thị hóa nhanh có thể góp phần gây ra sự phân mảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...