Kho từ › Collocations · Culture & Society › challenge prevailing norms

challenge prevailing norms

C1 verb+noun 📁 Collocations · Culture & Society COLLOC
thách thức các chuẩn mực hiện hành
UK · US
Artists often challenge prevailing norms through their work.
→ Các nghệ sĩ thường thách thức các chuẩn mực hiện hành qua tác phẩm của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...