Kho từ › Collocations · Media & Public Opinion › media accountability

media accountability

C1 noun+noun 📁 Collocations · Media & Public Opinion COLLOC
trách nhiệm của truyền thông
UK · US
Calls for greater media accountability have intensified following several misinformation scandals.
→ Những lời kêu gọi tăng trách nhiệm của truyền thông đã gia tăng sau hàng loạt vụ bê bối thông tin sai lệch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...