Kho từ › Collocations · Media & Public Opinion › shape narrative frameworks

shape narrative frameworks

C1 verb+noun 📁 Collocations · Media & Public Opinion COLLOC
định hình khung câu chuyện
UK · US
Editors shape narrative frameworks to guide audience interpretation.
→ Các biên tập viên định hình khung câu chuyện để hướng dẫn cách hiểu của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...